⚡ GIAO HÀNG TOÀN QUỐC       •       📞 HỖ TRỢ KHÁCH HÀNG 24/7       •       💳 HỖ TRỢ TRẢ GÓP       •       🛠️ BẢO HÀNH LINH HOẠT       •       📦 SẢN PHẨM CHÍNH HÃNG – FULL VAT       •

Chuột Gaming Không Dây ATK Blazing Sky F1 V2 Series 8K – Ultra Max, Ultimate, Extreme

Thương hiệu: atk
Mã sản phẩm: Đang cập nhật
1.090.000₫
Option
HẾT HÀNG
  • FREESHIP với đơn hàng từ 800.000đ (không hoả tốc)
    FREESHIP với đơn hàng từ 800.000đ (không hoả tốc)
  • Trả góp lãi suất 0% qua thẻ tín dụng Visa, Master, JCB
    Trả góp lãi suất 0% qua thẻ tín dụng Visa, Master, JCB
  • Cam kết 100% chính hãng
    Cam kết 100% chính hãng
Quà tặng khuyến mãi
1. Nhập mã PUN20K thêm 2% đơn hàng
2. Giảm giá 7% khi mua từ 5 sản phẩm
3. Giảm giá 10% khi mua từ 10 sản phẩm
4. Khách hàng thân quen giảm 5% khi mua hàng lần 2 ( Không áp dụng các khuyến mại trên )
Mã giảm giá
Nhập môn
Trải nghiệm
Dân chơi
PROGEAR

Đặc điểm nổi bật

Chuột FPS Dual 8K · khoảng 39–54 g

ATK Blazing Sky F1 V2 Series – Chuột FPS 8K từ khoảng 39 g

ATK Blazing Sky F1 V2 Series dành cho người chơi thích form chuột đối xứng gọn, phù hợp tay nhỏ đến vừa và kiểu cầm claw hoặc fingertip. Ba phiên bản Ultra Max 2.0, Ultimate 2.0 và Extreme 2.0 cùng hỗ trợ polling rate tối đa 8.000 Hz, nhưng khác nhau rõ về cảm biến, MCU, switch, trọng lượng và dung lượng pin.

Tóm tắt nhanh

Form gọn, khối lượng nhẹ và tốc độ báo cáo 8K

F1 V2 hướng đến các chuyển động cổ tay ngắn, flick nhanh và micro-adjust liên tục. Điểm đáng chú ý không chỉ là trọng lượng: từng bản còn được ATK cấu hình cho ba ưu tiên khác nhau gồm thời lượng pin, sự cân bằng hoặc khối lượng tối thiểu.

Dual 8K có dây và 2.4 GHz

Tất cả phiên bản hỗ trợ polling rate tối đa 8.000 Hz ở cả chế độ có dây và không dây, giúp dữ liệu con trỏ được cập nhật thường xuyên hơn.

PAW3395 Ultra / PAW3950 Ultra

Ultra Max sử dụng PAW3395 Ultra; Ultimate và Extreme nâng lên PAW3950 Ultra để đáp ứng nhu cầu tracking tốc độ cao.

Ba mức trọng lượng

Ultra Max khoảng 54 g cho pin lớn; Ultimate khoảng 40 g để cân bằng; Extreme khoảng 39 g dành cho người ưu tiên độ nhẹ.

Chọn đúng form cầm

ATK F1 V2 phù hợp với ai?

Người chơi Valorant, CS2, Apex Legends

Form gọn và trọng lượng nhẹ hỗ trợ đổi hướng nhanh, flick, dừng tâm và điều chỉnh tâm ngắm trong những tình huống cần phản xạ.

Bàn tay nhỏ đến vừa

Kích thước 118,2 × 62,4 × 38,8 mm được ATK định hướng cho tay nhỏ–trung bình, đặc biệt phù hợp claw grip và fingertip grip.

Người muốn tinh chỉnh chuyên sâu

Web driver hỗ trợ chỉnh LOD theo bước 0,1 mm, xoay cảm biến theo từng độ và tách DPI trục X/Y theo thói quen aim.

Khi nào nên chọn form khác?

Nếu tay lớn hoặc chủ yếu palm grip, thân chuột 118,2 mm có thể hơi ngắn; khi đó một mẫu cỡ lớn như dòng X1 sẽ dễ tựa lòng bàn tay hơn.

Từ thông số đến trải nghiệm

Cấu hình tập trung cho thao tác FPS tốc độ cao

Nordic 54 Series và ApexShark MAX

Ultra Max và Ultimate sử dụng Nordic 54L15, trong khi Extreme nâng lên Nordic 54H20. Kết hợp giải pháp ApexShark MAX do ATK phát triển, hệ thống hướng tới đường truyền 8K ổn định, tốc độ xử lý cao và khả năng quản lý nhiều chế độ hiệu năng. Mức phản hồi thực tế vẫn phụ thuộc CPU, cổng USB, game và thiết lập máy tính.

PAW3950 Ultra trên Ultimate và Extreme

PAW3950 Ultra hỗ trợ mức DPI cao, tracking nhanh và phù hợp những pha rê chuột tốc độ lớn. Ultra Max dùng PAW3395 Ultra, vẫn đáp ứng tốt nhu cầu gaming nhưng ưu tiên dung lượng pin và tính linh hoạt kết nối hơn. Trong sử dụng thực tế, độ ổn định tracking và form cầm quan trọng hơn việc đặt DPI ở mức tối đa.

Polling rate tối đa 8.000 Hz

8.000 Hz cho phép chuột gửi dữ liệu về máy tính nhiều lần hơn so với 1.000 Hz. Lợi ích dễ nhận thấy hơn trên màn hình tần số quét cao và hệ thống duy trì FPS ổn định. Đổi lại, 8K sử dụng nhiều pin và tài nguyên CPU hơn; mức 1.000–4.000 Hz thường hợp lý cho nhu cầu hằng ngày.

Nano Coating tăng độ bám

Toàn dòng sử dụng All-New Nano Coating với bề mặt khô, hỗ trợ bám tay tốt hơn khi chơi lâu. Lớp phủ này đặc biệt hữu ích với fingertip và claw grip, khi người dùng kiểm soát chuột chủ yếu bằng các đầu ngón tay.

Hướng dẫn lựa chọn

Ultra Max 2.0, Ultimate 2.0 hay Extreme 2.0?

Phiên bản Cấu hình chính Nên chọn khi
F1 V2 Ultra Max 2.0 Khoảng 54 g; PAW3395 Ultra; Nordic 54L15; switch cơ ATK Lightblade; pin 800 mAh; có dây/2.4 GHz/Bluetooth. Bạn ưu tiên pin lâu, click cơ rõ và cần ba chế độ kết nối.
F1 V2 Ultimate 2.0 Khoảng 40 g; PAW3950 Ultra; Nordic 54L15; FE Custom Optical; pin 300 mAh. Bạn cần sự cân bằng giữa khối lượng nhẹ, cảm biến cao cấp và thời lượng sử dụng.
F1 V2 Extreme 2.0 Khoảng 39 g; PAW3950 Ultra; Nordic 54H20; Omron Optical; pin 200 mAh. Bạn đặt trọng lượng và hiệu suất thi đấu lên trên thời lượng pin.

Đánh đổi cần biết: bản càng nhẹ có dung lượng pin càng nhỏ. Extreme phù hợp chơi thi đấu, còn Ultra Max thực dụng hơn nếu bạn sử dụng cả ngày hoặc cần Bluetooth.

Thông tin kỹ thuật

Thông số ATK Blazing Sky F1 V2 Series

Thiết kế Đối xứng
Cỡ tay khuyến nghị Nhỏ đến vừa
Kiểu cầm Claw grip / Fingertip grip
Kích thước 118,2 × 62,4 × 38,8 mm
Trọng lượng Khoảng 54 g / 40 g / 39 g tùy phiên bản
Cảm biến PAW3395 Ultra hoặc PAW3950 Ultra
Vi điều khiển Nordic 54L15 hoặc Nordic 54H20
Giải pháp phần cứng ATK Self-Developed Nordic 54 Series ApexShark MAX Mouse Solution
Polling rate 125–8.000 Hz; hỗ trợ tối đa 8.000 Hz có dây và không dây 2.4 GHz
DPI Ultra Max 100–30.000 DPI, bước điều chỉnh 50 DPI
DPI Ultimate / Extreme PAW3950 Ultra hỗ trợ tối đa 42.000 DPI
Switch ATK Lightblade Mechanical / FE Custom Optical / Omron Optical
Con lăn TTC Gold trên Ultra Max; cấu hình khác tùy phiên bản
Pin 800 mAh / 300 mAh / 200 mAh tùy phiên bản
Thời lượng pin Ultra Max Tối đa 600 giờ ở polling rate 1.000 Hz theo công bố của hãng
Kết nối Có dây USB-C / 2.4 GHz; Bluetooth có trên Ultra Max 2.0
Lớp phủ All-New Nano Coating
Phần mềm ATK Web Driver / ATK HUB
Màu Ultra Max Trắng / Đen
Màu Ultimate Trắng / Đen / Coral Pink / Pearl Blue
Màu Extreme Coral Pink / Leviatan Blue

Thiết lập đề xuất

Cách sử dụng F1 V2 hiệu quả hơn

  • Đặt receiver 8K gần mousepad bằng adapter để hạn chế vật cản và nhiễu sóng 2.4 GHz.
  • Dùng 1.000–2.000 Hz khi làm việc hoặc cần pin lâu; chuyển 4.000–8.000 Hz khi chơi FPS cạnh tranh.
  • Tinh chỉnh LOD, DPI trục X/Y và góc cảm biến trong web driver thay vì chỉ tăng DPI tối đa.
  • Nếu game bị giảm FPS ở 8K, hãy thử cổng USB khác, cập nhật firmware hoặc hạ polling rate xuống 4K.

Các con số thời lượng pin thường được đo ở 1.000 Hz. Thời lượng thực tế sẽ giảm khi bật 4.000–8.000 Hz, chế độ hiệu năng cao hoặc sử dụng trong môi trường có tín hiệu không ổn định.

Giải đáp trước khi mua

Câu hỏi thường gặp về ATK F1 V2

ATK F1 V2 có hỗ trợ 8.000 Hz không?

Có. Cả Ultra Max 2.0, Ultimate 2.0 và Extreme 2.0 đều hỗ trợ tối đa 8.000 Hz ở chế độ có dây và không dây 2.4 GHz.

Bản ATK F1 V2 nào nhẹ nhất?

Extreme 2.0 nhẹ nhất với trọng lượng khoảng 39 g; Ultimate khoảng 40 g và Ultra Max khoảng 54 g.

PAW3395 Ultra và PAW3950 Ultra khác nhau thế nào?

PAW3950 Ultra là tùy chọn mới hơn trên Ultimate và Extreme, hỗ trợ giới hạn DPI cao hơn. PAW3395 Ultra trên Ultra Max vẫn phù hợp gaming và đi kèm cấu hình pin lớn hơn.

Phiên bản nào có Bluetooth?

Ultra Max 2.0 hỗ trợ ba chế độ gồm có dây, 2.4 GHz và Bluetooth. Ultimate cùng Extreme tập trung vào có dây và 2.4 GHz hiệu năng cao.

F1 V2 có hợp palm grip không?

F1 V2 được định hướng cho claw và fingertip. Người dùng tay nhỏ vẫn có thể palm grip, nhưng người tay lớn nên chọn chuột dài hơn để có điểm tựa lòng bàn tay tốt hơn.

Nên chọn Ultimate hay Extreme?

Ultimate phù hợp nếu cần cân bằng giữa trọng lượng và pin 300 mAh. Extreme nhẹ hơn một chút, dùng Nordic 54H20 nhưng pin giảm còn 200 mAh.

Ba cấu hình cho ba ưu tiên khác nhau

Chọn Ultra Max để có pin lớn và Bluetooth; chọn Ultimate nếu muốn một cấu hình nhẹ, cân bằng; hoặc chọn Extreme khi khối lượng tối thiểu và hiệu suất thi đấu là ưu tiên hàng đầu. Hãy kiểm tra đúng phiên bản, màu sắc và kiểu kết nối trước khi thêm sản phẩm vào giỏ hàng.

Sản phẩm cùng phân khúc

Tìm kiếm

Giỏ hàng

Sản phẩm gợi ý

Ghi chú đơn hàng
Xuất hóa đơn công ty
Hẹn giờ nhận hàng
Chọn mã giảm giá